ADOBE AFTER EFFECTS

Kỹ xảo điện ảnh

Là phần mềm đồ họa tuyệt vời cho ngành thiết kế đồ họa động, kỹ xảo trong quảng cáo hay game hoặc truyền hình. Đặc biệt, After Effects tương thích với nhiều phần mềm khác của Adobe như Illustrator, Photoshop, Premiere Pro...

01 - Giới thiệu (Introduce)

Tìm hiểu 2 hệ màu RGB Color & CMYK Color

02 - Công cụ chọn màu Adobe Color CC

03 - Kỹ thuật tạo chuyển động (Animation)

05 - Thiết lập các thông số ban đầu (Preferences)

08 - Nhập ảnh, video, audio, photoshop, illustrator (Import)

06 - Các bước sử dụng phần mềm (Demo)

07 - Tuỳ chỉnh giao diện phần mềm (Workspace)

09 - Sửa lỗi văn bản khi nhập file Photoshop, illustrator

10 - Tổ chức sắp xếp dữ liệu đầu vào (Import)

11 - Tạo mới Composition rỗng

12 - Tạo Composition từ footage sẵn có

13 - Có bao nhiêu loại Layer trong Composition

16 - Bảng điều khiển Layer (Layer Panel)

17 - Các công cụ (Tools)

Hướng dẫn: 40 video

14 - Tuỳ chỉnh màn hình Preview

15 - Bảng điều khiển Layer (Layer Panel)

18 - Công cụ vẽ (Pen Tool)

19 - Plugin thay đổi tâm đối tượng (Move Anchor Point)

20 - Tuỳ chỉnh hộp thoại xem trước kết quả (Preview)

21 - Tạo văn bản (Text)

24 - Chỉnh sửa bằng đồ thị (Graph Editor)

22 - Thuộc tính Transform trong Layer

26 - Các mẫu Hiệu ứng chữ (Text animation)

28 - Tạo mặt nạ (Mask)

32 - Xuất video bằng Adobe Media Encoder Queue

30 - Truy bắt mặt nạ (Track Matte)

Cấu hình xuất video - tiếp theo (Export Settings)

33 - Sao lưu toàn bộ dự án (Collect Files)

25 - Mười nguyên tắc trình bày văn bản (Typography)

23 - Tạo các khoá (Keyframe)

27 - Vẽ các hình học (Shape Layer)

29 - Bài tập mặt nạ (Mask)

Cấu hình xuất video (Export Settings)

31 - Xuất video hoàn chỉnh (Render Queue)

Xuất nhiều Sequence bằng Adobe Media Encoder

34 - Tính năng cha con (Parent & Null Object)

35 - Truy bắt chuyển động (Track Motion)

37 - Tạo mới Camera

Tạo LUT bằng Photoshop

36 - Bật tính năng 3D của Layer

38 - Tạo Layer ánh sáng (Light)

Các chuẩn định dạng phim (Formats)