ADOBE PHOTOSHOP

Phần mềm chỉnh sửa ảnh phổ biến nhất hiện nay

Nói đến photoshop người ta sẽ nghĩ ngay đến tính năng chỉnh sửa ảnh thần thánh. Photoshop biến bất kì một hình ảnh nào dù xấu xí đến đâu cũng trở nên lung linh, diệu kì. Nhưng rốt cuộc Photoshop là gì? và học photoshop thì bạn sẽ làm được những gì?

Cách học nhanh Photoshop - Bước 1: Chỉnh sáng tối, độ bão hòa

Cách học nhanh Photoshop - Bước 2:Tìm hiểu layer, vùng chọn, mặt nạ

Cách học nhanh Photoshop - Tìm hiểu các chức năng còn lại

02 - Tìm hiểu 2 hệ màu RGB và CMYK

03 - Lấy mã màu với phần mềm Just Color Picker

06 - Tùy chọn xem (Menu View)

04 -  Thao tác với menu File (New, Save)

05 - Giới thiệu giao diện (User Interface)

07 - Tuỳ chỉnh cửa sổ làm việc (Menu Window)

08 - Chỉnh sửa phím tắt (Keyboard Shortcuts)

09 - Công cụ phóng to nhỏ, di chuyển màn hình (Zoom, Pan)

10 - Các công cụ tạo vùng chọn cơ bản

11 - Tạo vùng chọn cơ bản (Exercise)

12 - Tạo vùng chọn tiếp theo (Exercise)

13 - Tạo vùng chọn tiếp theo (Exercise)

16 - Tách tóc mai tiếp theo (Refine Edge)

17 - Cọ vẽ (Brush)

Hướng dẫn: 67 video

14 - Thay thế màu bằng Color Range

15 - Tách tóc mai (Refine Edge)

18 - Đánh chữ (Type)

19 - Xóa và làm mờ (Eraser and Blur)

20 - Xóa mụn, nốt ruồi (Healing Brush, Patch Tool)

21 - Xóa mắt đỏ (Red Eye Tool)

24 - Công cụ sao chép một vùng ảnh (Clone Stamp)

22 - Công cụ đoán trước nội dung (Content-Aware Tool)

26 - Thay đổi kích thước ảnh (Image Size)

28 - Làm sáng ảnh hơn hoặc tối hơn (Dodge and Burn Tool)

30 - Tô màu chuyển sắc (Gradient Tool)

34 - Mặt nạ Layer Mask

32 - Vẽ các hình thể có sẵn (Shapes)

36 - Bài tập cơ bản Layer

38 - Chế độ hoà trộn màu (Blend Mode)

25 - Cọ vẽ lịch sử (History Brush)

23 - Kho lưu trữ ảnh miễn phí (Stock images)

27 - Mở rộng viền ảnh (Canvas Size)

29 - Công cụ hút màu (Eyedropper Tool)

31 - Bút vẽ (Pen Tool)

35 - Mặt nạ Clipping Mask

33 - Lớp (Layer)

37 - Mặt nạ Quick Mask

39 - Bài tập chế độ hoà trộn (Blend Mode)

40 - Layer Style hay Blending Option

42 - Hiệu chỉnh sáng tối, độ bão hoà (Levels)

44 - Thay thế màu (Hue/Saturation)

48 - Tô màu chuyển sắc dựa trên sáng tối (Gradient Map)

46 - Chuyển sang trắng đen (Black & White)

50 - Cứu ảnh thiếu sáng (Shadows/Highlights)

52 - Đồng nhất màu giữa các layer (Match Color)

54 - Tạo vùng chọn bằng Kênh (Channels)

58 - Chỉnh sửa tự động khuôn mặt với Liquify

56 - Chỉnh sửa khuôn mặt với Puppet Warp

60 - Bộ lọc ảnh (Filter)

62 - Ghi lại thao tác đã làm với Action (tiếp theo)

47 - Chuyển thành ảnh âm bản (Invert)

41 - Tìm hiểu layer hiệu chỉnh màu (Layer Adjustment)

43 - Hiệu chỉnh sáng tối, độ bão hoà (Curves)

45 - Cân bằng lại màu (Color Balance & Vibrance)

49 - Thay thế 1 màu (Selective Color)

51 - Thay thế 1 màu (Replace Color)

53 - Lưu lại nhiều mẫu trình bày trên 1 file (Layer Comps)

55 - Tạo ảnh Panorama

57 - Chỉnh sửa khuôn mặt với Liquify

59 - Chuyển đối tượng thông minh (Smart Object)

61 - Ghi lại các thao tác đã làm với Action

63 - Bộ lọc Camera Raw

64 - Chỉnh sửa video bằng Photoshop

65 - Tạo LUT bằng Photoshop