AUTODESK INVENTOR

Dùng để thiết kế các chi tiết máy móc hoặc vật dụng 3D

Sau khi các bộ phận đã hoàn chỉnh có thể lắp ráp thành sản phẩm, xoay các hướng nhìn, gán vật liệu, tô bóng bề mặt theo vật liệu với chất lượng cao. Khi các thông số thiết kế đạt yêu cầu Autodesk Inventor có thể kết xuất chi tiết, cụm chi tiết cũng như sản phẩm ra ra bản vẽ thiết kế thông thường (2D) với các hình chiếu theo qui chuẩn.

01 - Cài đặt (Setup)

02 - Giới thiệu Inventor: có 4 chương (Introduce)

03 - Vẽ 2D: đường thẳng & di chuyển màn hình (Line & Pan & Zoom)

05 - Vẽ 2D: hình chữ nhật (Rectangle)

06 - Vẽ 2D: bo tròn và vát cạnh (Fillet & Chamfer)

09 - Vẽ 2D: sao chép theo dãy (Pattern)

07 - Vẽ 2D: đánh văn bản (Text)

08 - Vẽ 2D: chỉnh sửa các chi tiết phác thảo (Modify)

10 - Vẽ 2D: tạo ràng buộc (Constrain)

11 - Vẽ 2D: đo kích thước (Dimension)

12 - Phím tắt & tùy chỉnh giao diện (Hot key & User Interface)

13 - Vẽ 3D: đẩy khối (Extrude)

14 - Vẽ 3D: tạo mặt phẳng làm giá đỡ (Plane)

17 - Vẽ 3D: quét tiết diện theo đường thẳng (Sweep)

18 - Vẽ 2D: tạo hình chiếu vuông góc (Project Geometry)

Hướng dẫn: 61 video

15 - Vẽ 3D: tạo đường trục và điểm (Axis & Point)

16 - Vẽ 3D: xoay quanh trục (Revolve)

19 - Vẽ 3D: nối các tiết diện với nhau (Loft)

20 - Vẽ 3D: lò xo (Coil)

21 - Vẽ 3D: chạm khắc, chạm nổi (Emboss)

22 - Vẽ 3D: dán đề can (Decal)

25 - Vẽ 3D: vát cạnh (Chamfer)

23 - Vẽ 3D: tạo vỏ (Shell)

27 - Vẽ 3D: đục lỗ (Hole)

29 - Vẽ 3D: lấy côn (Draft)

31 - Vẽ 3D: bẻ cong (Bend)

33 - Vẽ 3D: chỉnh sửa trực tiếp (Direct)

35 - Vẽ điện thoại iPhone (Exercise)

37 - Vẽ cốc sạc iphone (Exercise)

26 - Vẽ 3D: tạo gân (Rib)

24 - Vẽ 3D: bo tròn cạnh (Fillet)

28 - Vẽ 3D: tạo ren (Thread)

30 - Vẽ 3D: di chuyển, xoay, sao chép (Move, Copy)

32 - Vẽ 3D: nối, mở rộng, tách (Combine, Thicken/Offset, Split)

34 - Vẽ 3D: sao chép dãy (Rectangular, Circular, Mirror)

36 - Vẽ USB (Exercise)

38 - Thiết kế tấm: tạo mới & thêm khớp (Face & Flange)

40 - Thiết kế tấm: tương tự Revolve (Contour Roll & Hem)

42 - Thiết kế tấm: gấp lại (Fold & UnFold)

46 - Vẽ thùng máy tính PC (Exercise)

44 - Thiết kế tấm: chẻ dọc & đục lỗ (Rip & Hole)

47 - Chi tiết nhựa: tạo lưới (Grill)

49 - Chi tiết nhựa: ngàm móc (Snap Fit)

51 - Vẽ cây súng nhựa đồ chơi (Exercise)

53 - Xuất bản vẽ: chèn khung & bảng tên (Border & Title Block)

55 - Xuất bản vẽ: chỉnh sửa hình chiếu (Place Views)

45 - Thiết kế tấm: dập lỗ theo khuôn mẫu (Punch)

39 - Thiết kế tấm: tương tự Extrude & Loft (Contour & Lofted Flange)

41 - Thiết kế tấm: nối 2 tấm với nhau (Bend)

43 - Thiết kế tấm: cắt & chỉnh sửa góc (Cut & Corner Seam)

48 - Chi tiết nhựa: lỗ bắt ốc vít (Boss)

50 - Chi tiết nhựa: khớp tại viền (Lip)

52 - Kết thúc vẽ 2D & 3D (The end of Part Design)

54 - Xuất bản vẽ: chèn hình chiếu (Place Views)

56 - Xuất bản vẽ: Ghi kích thước, ghi chú (Annotate)

57 - Xuất bản vẽ: Ghi kích thước tiếp theo (Annotate)

58 - Bài tập xuất bản vẽ

04 - Vẽ 2D: hình tròn & cung tròn (Circle & Arc)

61 - Lắp ghép: xuất bản vẽ

59 - Bài tập xuất bản vẽ tiếp theo

60 - Lắp ghép: các ràng buộc (Constrain)